corn cake

Học thuật
Thân thiện
corn cake

A child enjoys a warm corn cake with butter for breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh đúc: Một loại bánh làm từ bột ngô, thường kết cấu mềm, đặc, được hấp chín.
    • Bánh ngô nướng/rán: Một loại bánh nhỏ, dẹt được làm chủ yếu từ bột ngô, thường được nướng trên vỉ hoặc rán trong chảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For breakfast, she made delicious corn cakes on the griddle. (Cho bữa sáng, ấy đã làm những chiếc bánh ngô ngon lành trên vỉ nướng.)
    • Corn cake is a traditional dish in many regions. (Bánh đúc một món ăn truyền thốngnhiều vùng miền.)
    • We ate corn cake with maple syrup. (Chúng tôi ăn bánh ngô với si- cây phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "southern corn cake": bánh ngô kiểu miền Nam (thường chỉ loại bánh ngô nướng/rán đặc trưng của ẩm thực miền Nam nước Mỹ).
    • Southern corn cake is often served with barbecue. (Bánh ngô kiểu miền Nam thường được dùng kèm với thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornbread (n): bánh ngô (thường chỉ loại bánh ngô nướng trong khuôn, thành từng ổ).
  • Johnnycake (n): một tên gọi khác cho bánh ngô nướng/rán, phổ biếnmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh ngô: Cách gọi chung cho các loại bánh làm từ ngô.
  • Bột ngô áp chảo: Cách mô tả cho phương pháp chế biến.
Lưu ý

Từ "corn cake" có thể chỉ hai món ăn khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa: - Trong ẩm thực Việt Nam, thường được dịch bánh đúc - một món bánh hấp mềm. - Trong ẩm thực phương Tây (đặc biệt Mỹ), chỉ loại bánh ngô nướng/rán (griddle cake) nhỏ dẹt. Ngữ cảnh của câu sẽ quyết định nghĩa chính xác.

corn cake

A child enjoys a warm corn cake with butter for breakfast.

Noun
  1. bánh đúc, bánh được nấu bằng chảo hay nướng trên vỉ.